Nghĩa Của Từ Lofty Là Gì ? Nghĩa Của Từ Lofty

*tính từ
 cao chết giả, sừng sững
 a lofty stature
 dáng người cao lớn
 kiêu căng, sang chảnh và kiêu sa, kiêu ngạo
 cao thượng, cao quý
 a lofty soul
 trung tâm hồn cao thượng

lofty▸ adjective1a lofty tower: TALL, high, giant, towering, soaring, sky-scraping.

Bạn đang xem: Nghĩa Của Từ Lofty Là Gì ? Nghĩa Của Từ Lofty

2lofty ideals: NOBLE, exalted, high, high-minded, worthy, grvà, fine, elevated.3a lofty post in the department: EMINENT, prominent, leading, distinguished, illustrious, celebrated, elevated, esteemed, respected.4lofty disdain: HAUGHTY, arrogant, disdainful, supercilious, condescending, patronizing, scornful, contemptuous, self-important, conceited, snobbish; informal stuck-up, snooty, snotty; Brit.informal toffee-nosed.

Xem thêm: Cách Biến Hình Lux Thập Đại Nguyên Tố Giá, Liên Minh Huyền Thoại

Oppositeslow, short, base, lowly, modest.
* tính từ
- cao, cao bất tỉnh nhân sự a lofty stature ~ dáng tín đồ to lớn - tự kiêu, sang chảnh và kiêu sa, kiêu ngạo - hùng vĩ, cao tay a lofty soul ~ trọng điểm hồn cao thượng
lofty■ adjective sầu (loftier
, loftiest) 1》 of imposing height. 2》 noble; elevated: lofty ideals. ⁃ haughty and aloof. 3》 (of wool & other textiles) thichồng and resilient. Derivativesloftilyadverb loftinessnoun OriginME: from loft, influenced by aloft.
of high moral or intellectual value; elevated in nature or style ( Freq. 1)- an exalted ideal- "argue in terms of high-flown ideals"- Oliver Franks- a noble và lofty concept- a grvà purpose • Syn:exalted , elevated , sublime , grand , high-flown , high-minded , rarefied , rarified , idealistic , noble-minded• Similar to: noble• Derivationally related forms: noble-mindedness (for: noble-minded ), idealism (for: idealistic ), high-mindedness (for: high-minded ), grandness (for: grvà )2.

Xem thêm: Ngày Vía Thần Tài Là Gì Trong, Nguồn Gốc, Ý Nghĩa Ngày Vía Thần Tài

of imposing height; especially standing out above others ( Freq. 1)- an eminent peak- lofty mountains- the soaring spires of the cathedral- towering icebergs • Syn: eminent , soaring , towering• Similar to: high• Derivationally related forms: loftiness3. having or displaying great dignity or nobility- a gallant pageant- lofty ships- majestic cities- proud alpine peaks • Syn: gallant , majestic , proud• Similar to: impressive• Derivationally related forms: majesty (for: majestic ), loftiness