Nghĩa Của Từ Flare Up Là Gì

  -  

Từ vựng trong ngôn ngữ nói chung và tiếng Anh nói riêng đều được làm mới mỗi ngày, sẽ chẳng bao giờ là đủ để có dừng lại việc học một ngôn ngữ nào đó. Hiểu được nhu cầu của người học cũng như người dùng tiếng Anh. shirohada.com.vn luôn mang một sứ mệnh là đem tới cho bạn đọc những từ, cụm từ trong tiếng Anh để các bạn có thể không ngừng học hỏi, làm mới kho từ vựng mỗi ngày. Và như thường lệ, hôm nay bài viết đem tới cho các bạn cụm từ Flare Up. Vậy Flare Up trong tiếng Anh là gì? Cách dùng Flare Up trong câu như thế nào? Hãy theo dõi bài viết sau để có lời giải đáp cho mình nhé!

 

Hình ảnh minh hoạ cho Flare Up

 

1. Định nghĩa Flare Up trong tiếng Anh

 

Flare Up là một cụm động từ được kết hợp bởi 2 từ thành phần chính, trong đó

 

Flare là động từ chính, đọc là /fleər/ (Theo Anh-Anh) hoặc /fler/ (Theo Anh-Mỹ). Bạn đọc có thể xem các video hướng dẫn để có thể luyện phát âm “sang”, “xịn” nhất nhé. 

 

Về mặt nghĩa, Flare nghĩa là cháy rực rỡ có thể trong một thời gian ngắn hoặc không thường xuyên. ( Burn brightly either not regularly or in a short time).

Bạn đang xem: Nghĩa Của Từ Flare Up Là Gì

 

Up là một trạng từ (Adverb), được phát âm là /ʌp/. 

 

Khi kết hợp 2 từ, Flare Up được phát âm là /fleər ʌp/.

 

Về mặt nghĩa, Flare Up có các nét nghĩa sau

 

Become very angry

 

Ví dụ:

 

Normally, I am kind of imperturbable in most situations. But I will suddenly flare up if someone keeps continuously complaining about my mistakes no matter how I try to fix it. 

Thông thường, tôi là một người khá là điềm tĩnh trong mọi trường hợp. Nhưng tôi sẽ ngay lập tức trở nên rất giận dữ nếu một ai đó cứ liên tục giữ việc phàn nàn tôi về những sai lầm tôi mắc phải mặc cho tôi đã nỗ lực sửa sai như thế nào.

 

Develop violently and seriously

 

Ví dụ:

 

Although I love winter, my allergies often flare up in this season. It causes me a lot of uncomforts, I have to stay inside in order not to be exposed to wind and snow. That is the reason why I have a big dream of building a snowman like people often do in movies. 

Mặc dù tôi rất yêu mùa đông, nhưng căn bệnh dị ứng của tôi thường phát triển dữ dội vào mùa này. Nó gây ra cho tôi rất nhiều sự bất tiện, tôi phải ở yên trong nhà để tránh bị tiếp xúc với gió và tuyết. Đó là lý do tại sao mà tôi có một ước mơ mãnh liệt là xây một người tuyết như mọi người thường làm trong những bộ phim. 

 

Ngoài việc Flare up được sử dụng như một cụm động từ, Flare-up còn là một danh từ. Khi là danh từ, nó có các nghĩa sau:

 

A situation in which something such as pain, violence, or anger suddenly starts or gets much worse. (Một tình huống mà ở đó một vài thứ như là vết thương, sự bạo lực, sự tức giận ngay lập tức bắt đầu hoặc trở nên tệ hơn)

 

Ví dụ:

 

There was another flare-up of rioting yesterday. The government had to call all the city police to come to put down a revolt. Fortunately, there were no injuries.

Có một cuộc bạo loạn dữ dội khác vào ngày hôm qua. Chính Phủ đã phải gọi toàn bộ công an thành phố tới để dẹp bạo loạn. May mắn thay, không có sự thiệt hại về người, không có ai bị thương hay thiệt mạng. 

 

A sudden growth of activity, usually temporary. (Một sự phát triển ngay lập tức, thường là tạm thời)

 

Ví dụ:

 

She needs to be followed carefully by doctors to prevent her flare up of allergy. 

Cô ấy cần được theo dõi một cách cẩn thận bởi các vị bác sĩ để ngăn cản sự phát triển mạnh mẽ của căn bệnh dị ứng của cô ấy. 

 

Hình ảnh minh hoạ cho Flare Up

 

2. Đồng nghĩa của Flare Up trong tiếng Anh

 

Từ/cụm từ

Định nghĩa

Ví dụ

Outburst

A sudden expression of emotion, especially anger.

 

Một sự biểu hiện cảm xúc đột ngột, đặc biệt là sự tức giận.

Xem thêm: Tải Trò Chơi Chú Bé Rồng Game 7 Viên Ngọc Rồng Online 4+, Chú Bé Rồng Online 4+

You should be careful with your performance, because any of your comments can cause an outburst of anger in the citizens.

Bạn nên cẩn thận với bài phát biểu của mình, bởi vì bất kỳ ý kiến nào của bạn cũng có thể gây ra sự giận dữ mạnh mẽ trong những người dân.

Flip out

To lose control of yourself from surprise or shock or to become extremely angry.

Xem thêm:

 

Mất kiểm soát bản thân bởi một sự ngạc nhiên hoặc trở nên vô cùng tức giận. 

I can easily flip out if someone reminds me about her.

Tôi có thể dễ dàng trở nên rất tức giận nếu ai đó nhắc tôi nhớ về cô ấy. 

 

Hình ảnh minh hoạ cho Flare Up

 

Trên đây là đầy đủ những thông tin bổ ích liên quan tới cụm động từ Flare Up. Với việc áp dụng những cụm động từ vào trong giao tiếp, bạn đọc có thể làm cho việc nói tiếng Anh của mình trở nên tự nhiên hơn, từ đó làm tăng hiệu quả giao tiếp. Ngoài cung cấp những nét nghĩa liên quan tới Flare Up, đưa ra những ví dụ minh hoạ dễ hiểu, bài viết còn cung cấp những từ đồng nghĩa để từ đó làm đa dạng hóa vốn từ của bạn đọc. Hy vọng rằng, sau bài viết này, bạn đọc đã ghi nhớ được những từ/cụm từ hay, bổ ích để có thể sử dụng trong việc dùng tiếng Anh của mình. Chúc các bạn tiếp tục tình yêu và giữ vững ngọn lửa đam mê với bộ môn tiếng Anh nhé!